Chuyển đổi NPR sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi NPR sang PEN
| NPR [Nepalese Rupee] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000227 PEN |
| 0.10 NPR | 0.002272 PEN |
| 1 NPR | 0.0227 PEN |
| 2 NPR | 0.0454 PEN |
| 3 NPR | 0.0682 PEN |
| 5 NPR | 0.1136 PEN |
| 10 NPR | 0.2272 PEN |
| 20 NPR | 0.4545 PEN |
| 50 NPR | 1.14 PEN |
| 100 NPR | 2.27 PEN |
| 1000 NPR | 22.72 PEN |
Cách chuyển đổi NPR sang PEN
1 NPR = 0.022724 PEN
1 PEN = 44.01 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang PEN:
15 NPR = 15 × 0.022724 PEN = 0.340855 PEN