Chuyển đổi NPR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi NPR sang ISK
| NPR [Nepalese Rupee] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.007895 ISK |
| 0.10 NPR | 0.0790 ISK |
| 1 NPR | 0.7895 ISK |
| 2 NPR | 1.58 ISK |
| 3 NPR | 2.37 ISK |
| 5 NPR | 3.95 ISK |
| 10 NPR | 7.90 ISK |
| 20 NPR | 15.79 ISK |
| 50 NPR | 39.48 ISK |
| 100 NPR | 78.95 ISK |
| 1000 NPR | 789.51 ISK |
Cách chuyển đổi NPR sang ISK
1 NPR = 0.789506 ISK
1 ISK = 1.27 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang ISK:
15 NPR = 15 × 0.789506 ISK = 11.84 ISK