Chuyển đổi NPR sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
NPR [Nepalese Rupee]
LKR [Sri Lankan Rupee]

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi NPR sang LKR

NPR [Nepalese Rupee] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 NPR 0.0216 LKR
0.10 NPR 0.2159 LKR
1 NPR 2.16 LKR
2 NPR 4.32 LKR
3 NPR 6.48 LKR
5 NPR 10.79 LKR
10 NPR 21.59 LKR
20 NPR 43.17 LKR
50 NPR 107.93 LKR
100 NPR 215.86 LKR
1000 NPR 2159 LKR

Cách chuyển đổi NPR sang LKR

1 NPR = 2.16 LKR

1 LKR = 0.463273 NPR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NPR sang LKR:
15 NPR = 15 × 2.16 LKR = 32.38 LKR

Chuyển đổi NPR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.