Chuyển đổi NPR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi NPR sang GIP
| NPR [Nepalese Rupee] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000048 GIP |
| 0.10 NPR | 0.000484 GIP |
| 1 NPR | 0.004836 GIP |
| 2 NPR | 0.009671 GIP |
| 3 NPR | 0.0145 GIP |
| 5 NPR | 0.0242 GIP |
| 10 NPR | 0.0484 GIP |
| 20 NPR | 0.0967 GIP |
| 50 NPR | 0.2418 GIP |
| 100 NPR | 0.4836 GIP |
| 1000 NPR | 4.84 GIP |
Cách chuyển đổi NPR sang GIP
1 NPR = 0.004836 GIP
1 GIP = 206.80 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang GIP:
15 NPR = 15 × 0.004836 GIP = 0.072535 GIP