Chuyển đổi NPR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi NPR sang MOP
| NPR [Nepalese Rupee] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000532 MOP |
| 0.10 NPR | 0.005322 MOP |
| 1 NPR | 0.0532 MOP |
| 2 NPR | 0.1064 MOP |
| 3 NPR | 0.1596 MOP |
| 5 NPR | 0.2661 MOP |
| 10 NPR | 0.5322 MOP |
| 20 NPR | 1.06 MOP |
| 50 NPR | 2.66 MOP |
| 100 NPR | 5.32 MOP |
| 1000 NPR | 53.22 MOP |
Cách chuyển đổi NPR sang MOP
1 NPR = 0.053215 MOP
1 MOP = 18.79 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MOP:
15 NPR = 15 × 0.053215 MOP = 0.798231 MOP