Chuyển đổi NPR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi NPR sang TRY
| NPR [Nepalese Rupee] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.003184 TRY |
| 0.10 NPR | 0.0318 TRY |
| 1 NPR | 0.3184 TRY |
| 2 NPR | 0.6368 TRY |
| 3 NPR | 0.9552 TRY |
| 5 NPR | 1.59 TRY |
| 10 NPR | 3.18 TRY |
| 20 NPR | 6.37 TRY |
| 50 NPR | 15.92 TRY |
| 100 NPR | 31.84 TRY |
| 1000 NPR | 318.41 TRY |
Cách chuyển đổi NPR sang TRY
1 NPR = 0.318415 TRY
1 TRY = 3.14 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang TRY:
15 NPR = 15 × 0.318415 TRY = 4.78 TRY