Chuyển đổi NPR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi NPR sang TRY
| NPR [Nepalese Rupee] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.003294 TRY |
| 0.10 NPR | 0.0329 TRY |
| 1 NPR | 0.3294 TRY |
| 2 NPR | 0.6588 TRY |
| 3 NPR | 0.9881 TRY |
| 5 NPR | 1.65 TRY |
| 10 NPR | 3.29 TRY |
| 20 NPR | 6.59 TRY |
| 50 NPR | 16.47 TRY |
| 100 NPR | 32.94 TRY |
| 1000 NPR | 329.38 TRY |
Cách chuyển đổi NPR sang TRY
1 NPR = 0.329379 TRY
1 TRY = 3.04 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang TRY:
15 NPR = 15 × 0.329379 TRY = 4.94 TRY