Chuyển đổi NPR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi NPR sang MZN
| NPR [Nepalese Rupee] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.004224 MZN |
| 0.10 NPR | 0.0422 MZN |
| 1 NPR | 0.4224 MZN |
| 2 NPR | 0.8448 MZN |
| 3 NPR | 1.27 MZN |
| 5 NPR | 2.11 MZN |
| 10 NPR | 4.22 MZN |
| 20 NPR | 8.45 MZN |
| 50 NPR | 21.12 MZN |
| 100 NPR | 42.24 MZN |
| 1000 NPR | 422.42 MZN |
Cách chuyển đổi NPR sang MZN
1 NPR = 0.422422 MZN
1 MZN = 2.37 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MZN:
15 NPR = 15 × 0.422422 MZN = 6.34 MZN