Chuyển đổi NPR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi NPR sang MZN
| NPR [Nepalese Rupee] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.004163 MZN |
| 0.10 NPR | 0.0416 MZN |
| 1 NPR | 0.4163 MZN |
| 2 NPR | 0.8325 MZN |
| 3 NPR | 1.25 MZN |
| 5 NPR | 2.08 MZN |
| 10 NPR | 4.16 MZN |
| 20 NPR | 8.33 MZN |
| 50 NPR | 20.81 MZN |
| 100 NPR | 41.63 MZN |
| 1000 NPR | 416.27 MZN |
Cách chuyển đổi NPR sang MZN
1 NPR = 0.416270 MZN
1 MZN = 2.40 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MZN:
15 NPR = 15 × 0.416270 MZN = 6.24 MZN