Chuyển đổi NPR sang USD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị USD [United States Dollar]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
Bảng chuyển đổi NPR sang USD
| NPR [Nepalese Rupee] | USD [United States Dollar] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000066 USD |
| 0.10 NPR | 0.000659 USD |
| 1 NPR | 0.006592 USD |
| 2 NPR | 0.0132 USD |
| 3 NPR | 0.0198 USD |
| 5 NPR | 0.0330 USD |
| 10 NPR | 0.0659 USD |
| 20 NPR | 0.1318 USD |
| 50 NPR | 0.3296 USD |
| 100 NPR | 0.6592 USD |
| 1000 NPR | 6.59 USD |
Cách chuyển đổi NPR sang USD
1 NPR = 0.006592 USD
1 USD = 151.71 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang USD:
15 NPR = 15 × 0.006592 USD = 0.098876 USD