Chuyển đổi NPR sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
NPR [Nepalese Rupee]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi NPR sang MRU

NPR [Nepalese Rupee] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 NPR 0.002620 MRU
0.10 NPR 0.0262 MRU
1 NPR 0.2620 MRU
2 NPR 0.5240 MRU
3 NPR 0.7860 MRU
5 NPR 1.31 MRU
10 NPR 2.62 MRU
20 NPR 5.24 MRU
50 NPR 13.10 MRU
100 NPR 26.20 MRU
1000 NPR 261.99 MRU

Cách chuyển đổi NPR sang MRU

1 NPR = 0.261985 MRU

1 MRU = 3.82 NPR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NPR sang MRU:
15 NPR = 15 × 0.261985 MRU = 3.93 MRU

Chuyển đổi NPR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.