Chuyển đổi NPR sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
NPR [Nepalese Rupee]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi NPR sang MRU

NPR [Nepalese Rupee] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 NPR 0.002650 MRU
0.10 NPR 0.0265 MRU
1 NPR 0.2650 MRU
2 NPR 0.5300 MRU
3 NPR 0.7949 MRU
5 NPR 1.32 MRU
10 NPR 2.65 MRU
20 NPR 5.30 MRU
50 NPR 13.25 MRU
100 NPR 26.50 MRU
1000 NPR 264.98 MRU

Cách chuyển đổi NPR sang MRU

1 NPR = 0.264981 MRU

1 MRU = 3.77 NPR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NPR sang MRU:
15 NPR = 15 × 0.264981 MRU = 3.97 MRU

Chuyển đổi NPR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.