Chuyển đổi NPR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi NPR sang BGN
| NPR [Nepalese Rupee] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000111 BGN |
| 0.10 NPR | 0.001109 BGN |
| 1 NPR | 0.0111 BGN |
| 2 NPR | 0.0222 BGN |
| 3 NPR | 0.0333 BGN |
| 5 NPR | 0.0555 BGN |
| 10 NPR | 0.1109 BGN |
| 20 NPR | 0.2219 BGN |
| 50 NPR | 0.5547 BGN |
| 100 NPR | 1.11 BGN |
| 1000 NPR | 11.09 BGN |
Cách chuyển đổi NPR sang BGN
1 NPR = 0.011093 BGN
1 BGN = 90.14 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang BGN:
15 NPR = 15 × 0.011093 BGN = 0.166399 BGN