Chuyển đổi NPR sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi NPR sang BOB
| NPR [Nepalese Rupee] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000752 BOB |
| 0.10 NPR | 0.007522 BOB |
| 1 NPR | 0.0752 BOB |
| 2 NPR | 0.1504 BOB |
| 3 NPR | 0.2257 BOB |
| 5 NPR | 0.3761 BOB |
| 10 NPR | 0.7522 BOB |
| 20 NPR | 1.50 BOB |
| 50 NPR | 3.76 BOB |
| 100 NPR | 7.52 BOB |
| 1000 NPR | 75.22 BOB |
Cách chuyển đổi NPR sang BOB
1 NPR = 0.075224 BOB
1 BOB = 13.29 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang BOB:
15 NPR = 15 × 0.075224 BOB = 1.13 BOB