Chuyển đổi NPR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi NPR sang TMT
| NPR [Nepalese Rupee] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000229 TMT |
| 0.10 NPR | 0.002291 TMT |
| 1 NPR | 0.0229 TMT |
| 2 NPR | 0.0458 TMT |
| 3 NPR | 0.0687 TMT |
| 5 NPR | 0.1146 TMT |
| 10 NPR | 0.2291 TMT |
| 20 NPR | 0.4582 TMT |
| 50 NPR | 1.15 TMT |
| 100 NPR | 2.29 TMT |
| 1000 NPR | 22.91 TMT |
Cách chuyển đổi NPR sang TMT
1 NPR = 0.022912 TMT
1 TMT = 43.64 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang TMT:
15 NPR = 15 × 0.022912 TMT = 0.343684 TMT