Chuyển đổi NPR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi NPR sang TMT
| NPR [Nepalese Rupee] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000232 TMT |
| 0.10 NPR | 0.002320 TMT |
| 1 NPR | 0.0232 TMT |
| 2 NPR | 0.0464 TMT |
| 3 NPR | 0.0696 TMT |
| 5 NPR | 0.1160 TMT |
| 10 NPR | 0.2320 TMT |
| 20 NPR | 0.4640 TMT |
| 50 NPR | 1.16 TMT |
| 100 NPR | 2.32 TMT |
| 1000 NPR | 23.20 TMT |
Cách chuyển đổi NPR sang TMT
1 NPR = 0.023200 TMT
1 TMT = 43.10 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang TMT:
15 NPR = 15 × 0.023200 TMT = 0.347998 TMT