Chuyển đổi NPR sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi NPR sang MVR
| NPR [Nepalese Rupee] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.001004 MVR |
| 0.10 NPR | 0.0100 MVR |
| 1 NPR | 0.1004 MVR |
| 2 NPR | 0.2008 MVR |
| 3 NPR | 0.3012 MVR |
| 5 NPR | 0.5021 MVR |
| 10 NPR | 1.00 MVR |
| 20 NPR | 2.01 MVR |
| 50 NPR | 5.02 MVR |
| 100 NPR | 10.04 MVR |
| 1000 NPR | 100.42 MVR |
Cách chuyển đổi NPR sang MVR
1 NPR = 0.100415 MVR
1 MVR = 9.96 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MVR:
15 NPR = 15 × 0.100415 MVR = 1.51 MVR