Chuyển đổi NPR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi NPR sang UAH
| NPR [Nepalese Rupee] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.002993 UAH |
| 0.10 NPR | 0.0299 UAH |
| 1 NPR | 0.2993 UAH |
| 2 NPR | 0.5987 UAH |
| 3 NPR | 0.8980 UAH |
| 5 NPR | 1.50 UAH |
| 10 NPR | 2.99 UAH |
| 20 NPR | 5.99 UAH |
| 50 NPR | 14.97 UAH |
| 100 NPR | 29.93 UAH |
| 1000 NPR | 299.34 UAH |
Cách chuyển đổi NPR sang UAH
1 NPR = 0.299343 UAH
1 UAH = 3.34 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang UAH:
15 NPR = 15 × 0.299343 UAH = 4.49 UAH