Chuyển đổi NPR sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi NPR sang TWD
| NPR [Nepalese Rupee] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.002166 TWD |
| 0.10 NPR | 0.0217 TWD |
| 1 NPR | 0.2166 TWD |
| 2 NPR | 0.4331 TWD |
| 3 NPR | 0.6497 TWD |
| 5 NPR | 1.08 TWD |
| 10 NPR | 2.17 TWD |
| 20 NPR | 4.33 TWD |
| 50 NPR | 10.83 TWD |
| 100 NPR | 21.66 TWD |
| 1000 NPR | 216.57 TWD |
Cách chuyển đổi NPR sang TWD
1 NPR = 0.216574 TWD
1 TWD = 4.62 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang TWD:
15 NPR = 15 × 0.216574 TWD = 3.25 TWD