Chuyển đổi NPR sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi NPR sang TWD
| NPR [Nepalese Rupee] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.002089 TWD |
| 0.10 NPR | 0.0209 TWD |
| 1 NPR | 0.2089 TWD |
| 2 NPR | 0.4177 TWD |
| 3 NPR | 0.6266 TWD |
| 5 NPR | 1.04 TWD |
| 10 NPR | 2.09 TWD |
| 20 NPR | 4.18 TWD |
| 50 NPR | 10.44 TWD |
| 100 NPR | 20.89 TWD |
| 1000 NPR | 208.85 TWD |
Cách chuyển đổi NPR sang TWD
1 NPR = 0.208852 TWD
1 TWD = 4.79 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang TWD:
15 NPR = 15 × 0.208852 TWD = 3.13 TWD