Chuyển đổi NPR sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi NPR sang ILS
| NPR [Nepalese Rupee] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000209 ILS |
| 0.10 NPR | 0.002087 ILS |
| 1 NPR | 0.0209 ILS |
| 2 NPR | 0.0417 ILS |
| 3 NPR | 0.0626 ILS |
| 5 NPR | 0.1044 ILS |
| 10 NPR | 0.2087 ILS |
| 20 NPR | 0.4175 ILS |
| 50 NPR | 1.04 ILS |
| 100 NPR | 2.09 ILS |
| 1000 NPR | 20.87 ILS |
Cách chuyển đổi NPR sang ILS
1 NPR = 0.020873 ILS
1 ILS = 47.91 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang ILS:
15 NPR = 15 × 0.020873 ILS = 0.313099 ILS