Chuyển đổi NPR sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi NPR sang ILS
| NPR [Nepalese Rupee] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000208 ILS |
| 0.10 NPR | 0.002085 ILS |
| 1 NPR | 0.0208 ILS |
| 2 NPR | 0.0417 ILS |
| 3 NPR | 0.0625 ILS |
| 5 NPR | 0.1042 ILS |
| 10 NPR | 0.2085 ILS |
| 20 NPR | 0.4170 ILS |
| 50 NPR | 1.04 ILS |
| 100 NPR | 2.08 ILS |
| 1000 NPR | 20.85 ILS |
Cách chuyển đổi NPR sang ILS
1 NPR = 0.020848 ILS
1 ILS = 47.97 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang ILS:
15 NPR = 15 × 0.020848 ILS = 0.312723 ILS