Chuyển đổi NPR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi NPR sang NOK
| NPR [Nepalese Rupee] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000611 NOK |
| 0.10 NPR | 0.006114 NOK |
| 1 NPR | 0.0611 NOK |
| 2 NPR | 0.1223 NOK |
| 3 NPR | 0.1834 NOK |
| 5 NPR | 0.3057 NOK |
| 10 NPR | 0.6114 NOK |
| 20 NPR | 1.22 NOK |
| 50 NPR | 3.06 NOK |
| 100 NPR | 6.11 NOK |
| 1000 NPR | 61.14 NOK |
Cách chuyển đổi NPR sang NOK
1 NPR = 0.061143 NOK
1 NOK = 16.36 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang NOK:
15 NPR = 15 × 0.061143 NOK = 0.917146 NOK