Chuyển đổi NPR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi NPR sang LSL
| NPR [Nepalese Rupee] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.001088 LSL |
| 0.10 NPR | 0.0109 LSL |
| 1 NPR | 0.1088 LSL |
| 2 NPR | 0.2175 LSL |
| 3 NPR | 0.3263 LSL |
| 5 NPR | 0.5438 LSL |
| 10 NPR | 1.09 LSL |
| 20 NPR | 2.18 LSL |
| 50 NPR | 5.44 LSL |
| 100 NPR | 10.88 LSL |
| 1000 NPR | 108.77 LSL |
Cách chuyển đổi NPR sang LSL
1 NPR = 0.108766 LSL
1 LSL = 9.19 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang LSL:
15 NPR = 15 × 0.108766 LSL = 1.63 LSL