Chuyển đổi NPR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi NPR sang IQD
| NPR [Nepalese Rupee] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.0998 IQD |
| 0.10 NPR | 0.9983 IQD |
| 1 NPR | 9.98 IQD |
| 2 NPR | 19.97 IQD |
| 3 NPR | 29.95 IQD |
| 5 NPR | 49.92 IQD |
| 10 NPR | 99.83 IQD |
| 20 NPR | 199.67 IQD |
| 50 NPR | 499.17 IQD |
| 100 NPR | 998.35 IQD |
| 1000 NPR | 9983 IQD |
Cách chuyển đổi NPR sang IQD
1 NPR = 9.98 IQD
1 IQD = 0.100166 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang IQD:
15 NPR = 15 × 9.98 IQD = 149.75 IQD