Chuyển đổi NPR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi NPR sang IQD
| NPR [Nepalese Rupee] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.0857 IQD |
| 0.10 NPR | 0.8572 IQD |
| 1 NPR | 8.57 IQD |
| 2 NPR | 17.14 IQD |
| 3 NPR | 25.71 IQD |
| 5 NPR | 42.86 IQD |
| 10 NPR | 85.72 IQD |
| 20 NPR | 171.43 IQD |
| 50 NPR | 428.58 IQD |
| 100 NPR | 857.16 IQD |
| 1000 NPR | 8572 IQD |
Cách chuyển đổi NPR sang IQD
1 NPR = 8.57 IQD
1 IQD = 0.116665 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang IQD:
15 NPR = 15 × 8.57 IQD = 128.57 IQD