Chuyển đổi NPR sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi NPR sang SHP
| NPR [Nepalese Rupee] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000048 SHP |
| 0.10 NPR | 0.000484 SHP |
| 1 NPR | 0.004837 SHP |
| 2 NPR | 0.009675 SHP |
| 3 NPR | 0.0145 SHP |
| 5 NPR | 0.0242 SHP |
| 10 NPR | 0.0484 SHP |
| 20 NPR | 0.0967 SHP |
| 50 NPR | 0.2419 SHP |
| 100 NPR | 0.4837 SHP |
| 1000 NPR | 4.84 SHP |
Cách chuyển đổi NPR sang SHP
1 NPR = 0.004837 SHP
1 SHP = 206.72 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang SHP:
15 NPR = 15 × 0.004837 SHP = 0.072561 SHP