Chuyển đổi NPR sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi NPR sang SHP
| NPR [Nepalese Rupee] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000049 SHP |
| 0.10 NPR | 0.000490 SHP |
| 1 NPR | 0.004901 SHP |
| 2 NPR | 0.009802 SHP |
| 3 NPR | 0.0147 SHP |
| 5 NPR | 0.0245 SHP |
| 10 NPR | 0.0490 SHP |
| 20 NPR | 0.0980 SHP |
| 50 NPR | 0.2450 SHP |
| 100 NPR | 0.4901 SHP |
| 1000 NPR | 4.90 SHP |
Cách chuyển đổi NPR sang SHP
1 NPR = 0.004901 SHP
1 SHP = 204.04 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang SHP:
15 NPR = 15 × 0.004901 SHP = 0.073515 SHP