Chuyển đổi NPR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi NPR sang PKR
| NPR [Nepalese Rupee] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.0181 PKR |
| 0.10 NPR | 0.1814 PKR |
| 1 NPR | 1.81 PKR |
| 2 NPR | 3.63 PKR |
| 3 NPR | 5.44 PKR |
| 5 NPR | 9.07 PKR |
| 10 NPR | 18.14 PKR |
| 20 NPR | 36.28 PKR |
| 50 NPR | 90.69 PKR |
| 100 NPR | 181.39 PKR |
| 1000 NPR | 1814 PKR |
Cách chuyển đổi NPR sang PKR
1 NPR = 1.81 PKR
1 PKR = 0.551299 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang PKR:
15 NPR = 15 × 1.81 PKR = 27.21 PKR