Chuyển đổi quart (Mỹ) sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang Vedro (Nga)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000769 Vedro (Nga) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.007694 Vedro (Nga) |
| 1 quart (Mỹ) | 0.0769 Vedro (Nga) |
| 2 quart (Mỹ) | 0.1539 Vedro (Nga) |
| 3 quart (Mỹ) | 0.2308 Vedro (Nga) |
| 5 quart (Mỹ) | 0.3847 Vedro (Nga) |
| 10 quart (Mỹ) | 0.7694 Vedro (Nga) |
| 20 quart (Mỹ) | 1.54 Vedro (Nga) |
| 50 quart (Mỹ) | 3.85 Vedro (Nga) |
| 100 quart (Mỹ) | 7.69 Vedro (Nga) |
| 1000 quart (Mỹ) | 76.94 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang Vedro (Nga)
1 quart (Mỹ) = 0.076943 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 13.00 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang Vedro (Nga):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.076943 Vedro (Nga) = 1.15 Vedro (Nga)