Chuyển đổi quart (Mỹ) sang decilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị decilít [dL]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang decilít
| quart (Mỹ) [qt (US)] | decilít [dL] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.0946 decilít |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.9464 decilít |
| 1 quart (Mỹ) | 9.46 decilít |
| 2 quart (Mỹ) | 18.93 decilít |
| 3 quart (Mỹ) | 28.39 decilít |
| 5 quart (Mỹ) | 47.32 decilít |
| 10 quart (Mỹ) | 94.64 decilít |
| 20 quart (Mỹ) | 189.27 decilít |
| 50 quart (Mỹ) | 473.18 decilít |
| 100 quart (Mỹ) | 946.35 decilít |
| 1000 quart (Mỹ) | 9464 decilít |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang decilít
1 quart (Mỹ) = 9.46 decilít
1 decilít = 0.105669 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang decilít:
15 quart (Mỹ) = 15 × 9.46 decilít = 141.95 decilít