Chuyển đổi quart (Mỹ) sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang gallon (Anh)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.002082 gallon (Anh) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.0208 gallon (Anh) |
| 1 quart (Mỹ) | 0.2082 gallon (Anh) |
| 2 quart (Mỹ) | 0.4163 gallon (Anh) |
| 3 quart (Mỹ) | 0.6245 gallon (Anh) |
| 5 quart (Mỹ) | 1.04 gallon (Anh) |
| 10 quart (Mỹ) | 2.08 gallon (Anh) |
| 20 quart (Mỹ) | 4.16 gallon (Anh) |
| 50 quart (Mỹ) | 10.41 gallon (Anh) |
| 100 quart (Mỹ) | 20.82 gallon (Anh) |
| 1000 quart (Mỹ) | 208.17 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang gallon (Anh)
1 quart (Mỹ) = 0.208169 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 4.80 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang gallon (Anh):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.208169 gallon (Anh) = 3.12 gallon (Anh)