Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

thìa cà phê (hệ mét)

Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)

quart (Mỹ) [qt (US)] thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
0.01 quart (Mỹ) 1.89 thìa cà phê (hệ mét)
0.10 quart (Mỹ) 18.93 thìa cà phê (hệ mét)
1 quart (Mỹ) 189.27 thìa cà phê (hệ mét)
2 quart (Mỹ) 378.54 thìa cà phê (hệ mét)
3 quart (Mỹ) 567.81 thìa cà phê (hệ mét)
5 quart (Mỹ) 946.35 thìa cà phê (hệ mét)
10 quart (Mỹ) 1893 thìa cà phê (hệ mét)
20 quart (Mỹ) 3785 thìa cà phê (hệ mét)
50 quart (Mỹ) 9464 thìa cà phê (hệ mét)
100 quart (Mỹ) 18927 thìa cà phê (hệ mét)
1000 quart (Mỹ) 189271 thìa cà phê (hệ mét)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)

1 quart (Mỹ) = 189.27 thìa cà phê (hệ mét)

1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.005283 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 quart (Mỹ) = 15 × 189.27 thìa cà phê (hệ mét) = 2839 thìa cà phê (hệ mét)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.