Chuyển đổi quart (Mỹ) sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
quart (Anh) [qt (UK)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang quart (Anh)

quart (Mỹ) [qt (US)] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 quart (Mỹ) 0.008327 quart (Anh)
0.10 quart (Mỹ) 0.0833 quart (Anh)
1 quart (Mỹ) 0.8327 quart (Anh)
2 quart (Mỹ) 1.67 quart (Anh)
3 quart (Mỹ) 2.50 quart (Anh)
5 quart (Mỹ) 4.16 quart (Anh)
10 quart (Mỹ) 8.33 quart (Anh)
20 quart (Mỹ) 16.65 quart (Anh)
50 quart (Mỹ) 41.63 quart (Anh)
100 quart (Mỹ) 83.27 quart (Anh)
1000 quart (Mỹ) 832.67 quart (Anh)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang quart (Anh)

1 quart (Mỹ) = 0.832674 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 1.20 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang quart (Anh):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.832674 quart (Anh) = 12.49 quart (Anh)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.