Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng to
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thùng to [hogshead]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng to
| quart (Mỹ) [qt (US)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000040 thùng to |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000397 thùng to |
| 1 quart (Mỹ) | 0.003968 thùng to |
| 2 quart (Mỹ) | 0.007937 thùng to |
| 3 quart (Mỹ) | 0.0119 thùng to |
| 5 quart (Mỹ) | 0.0198 thùng to |
| 10 quart (Mỹ) | 0.0397 thùng to |
| 20 quart (Mỹ) | 0.0794 thùng to |
| 50 quart (Mỹ) | 0.1984 thùng to |
| 100 quart (Mỹ) | 0.3968 thùng to |
| 1000 quart (Mỹ) | 3.97 thùng to |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng to
1 quart (Mỹ) = 0.003968 thùng to
1 thùng to = 252.00 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thùng to:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.003968 thùng to = 0.059524 thùng to