Chuyển đổi quart (Mỹ) sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị giọt [drop]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang giọt
| quart (Mỹ) [qt (US)] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 189.27 giọt |
| 0.10 quart (Mỹ) | 1893 giọt |
| 1 quart (Mỹ) | 18927 giọt |
| 2 quart (Mỹ) | 37854 giọt |
| 3 quart (Mỹ) | 56781 giọt |
| 5 quart (Mỹ) | 94635 giọt |
| 10 quart (Mỹ) | 189271 giọt |
| 20 quart (Mỹ) | 378541 giọt |
| 50 quart (Mỹ) | 946353 giọt |
| 100 quart (Mỹ) | 1892706 giọt |
| 1000 quart (Mỹ) | 18927058 giọt |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang giọt
1 quart (Mỹ) = 18927 giọt
1 giọt = 0.000053 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang giọt:
15 quart (Mỹ) = 15 × 18927 giọt = 283906 giọt