Chuyển đổi quart (Mỹ) sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang trăm feet khối
| quart (Mỹ) [qt (US)] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000003 trăm feet khối |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000033 trăm feet khối |
| 1 quart (Mỹ) | 0.000334 trăm feet khối |
| 2 quart (Mỹ) | 0.000668 trăm feet khối |
| 3 quart (Mỹ) | 0.001003 trăm feet khối |
| 5 quart (Mỹ) | 0.001671 trăm feet khối |
| 10 quart (Mỹ) | 0.003342 trăm feet khối |
| 20 quart (Mỹ) | 0.006684 trăm feet khối |
| 50 quart (Mỹ) | 0.0167 trăm feet khối |
| 100 quart (Mỹ) | 0.0334 trăm feet khối |
| 1000 quart (Mỹ) | 0.3342 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang trăm feet khối
1 quart (Mỹ) = 0.000334 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 2992 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang trăm feet khối:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.000334 trăm feet khối = 0.005013 trăm feet khối