Chuyển đổi quart (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

quart (Mỹ) [qt (US)] cốc (hệ mét) [cup (metric)]
0.01 quart (Mỹ) 0.0379 cốc (hệ mét)
0.10 quart (Mỹ) 0.3785 cốc (hệ mét)
1 quart (Mỹ) 3.79 cốc (hệ mét)
2 quart (Mỹ) 7.57 cốc (hệ mét)
3 quart (Mỹ) 11.36 cốc (hệ mét)
5 quart (Mỹ) 18.93 cốc (hệ mét)
10 quart (Mỹ) 37.85 cốc (hệ mét)
20 quart (Mỹ) 75.71 cốc (hệ mét)
50 quart (Mỹ) 189.27 cốc (hệ mét)
100 quart (Mỹ) 378.54 cốc (hệ mét)
1000 quart (Mỹ) 3785 cốc (hệ mét)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

1 quart (Mỹ) = 3.79 cốc (hệ mét)

1 cốc (hệ mét) = 0.264172 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang cốc (hệ mét):
15 quart (Mỹ) = 15 × 3.79 cốc (hệ mét) = 56.78 cốc (hệ mét)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.