Chuyển đổi quart (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000171 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.001705 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 quart (Mỹ) | 0.0171 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 quart (Mỹ) | 0.0341 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 quart (Mỹ) | 0.0512 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 quart (Mỹ) | 0.0853 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 quart (Mỹ) | 0.1705 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 quart (Mỹ) | 0.3410 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 quart (Mỹ) | 0.8526 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 quart (Mỹ) | 1.71 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 quart (Mỹ) | 17.05 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 quart (Mỹ) = 0.017051 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 58.65 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.017051 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.255766 Castilian fanega (Tây Ban Nha)