Chuyển đổi quart (Mỹ) sang yard khối
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang yard khối
| quart (Mỹ) [qt (US)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000012 yard khối |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000124 yard khối |
| 1 quart (Mỹ) | 0.001238 yard khối |
| 2 quart (Mỹ) | 0.002476 yard khối |
| 3 quart (Mỹ) | 0.003713 yard khối |
| 5 quart (Mỹ) | 0.006189 yard khối |
| 10 quart (Mỹ) | 0.0124 yard khối |
| 20 quart (Mỹ) | 0.0248 yard khối |
| 50 quart (Mỹ) | 0.0619 yard khối |
| 100 quart (Mỹ) | 0.1238 yard khối |
| 1000 quart (Mỹ) | 1.24 yard khối |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang yard khối
1 quart (Mỹ) = 0.001238 yard khối
1 yard khối = 807.90 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang yard khối:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.001238 yard khối = 0.018567 yard khối