Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (Mỹ)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | thùng (Mỹ) [bbl (US)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000079 thùng (Mỹ) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000794 thùng (Mỹ) |
| 1 quart (Mỹ) | 0.007937 thùng (Mỹ) |
| 2 quart (Mỹ) | 0.0159 thùng (Mỹ) |
| 3 quart (Mỹ) | 0.0238 thùng (Mỹ) |
| 5 quart (Mỹ) | 0.0397 thùng (Mỹ) |
| 10 quart (Mỹ) | 0.0794 thùng (Mỹ) |
| 20 quart (Mỹ) | 0.1587 thùng (Mỹ) |
| 50 quart (Mỹ) | 0.3968 thùng (Mỹ) |
| 100 quart (Mỹ) | 0.7937 thùng (Mỹ) |
| 1000 quart (Mỹ) | 7.94 thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.007937 thùng (Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 126.00 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thùng (Mỹ):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.007937 thùng (Mỹ) = 0.119048 thùng (Mỹ)