Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.7994 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 7.99 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 quart (Mỹ) | 79.94 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 quart (Mỹ) | 159.87 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 quart (Mỹ) | 239.81 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 quart (Mỹ) | 399.68 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 quart (Mỹ) | 799.37 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 quart (Mỹ) | 1599 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 quart (Mỹ) | 3997 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 quart (Mỹ) | 7994 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 quart (Mỹ) | 79937 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh)
1 quart (Mỹ) = 79.94 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.012510 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 quart (Mỹ) = 15 × 79.94 thìa tráng miệng (Anh) = 1199 thìa tráng miệng (Anh)