Chuyển đổi quart (Mỹ) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị centilít [cL]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang centilít
| quart (Mỹ) [qt (US)] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.9464 centilít |
| 0.10 quart (Mỹ) | 9.46 centilít |
| 1 quart (Mỹ) | 94.64 centilít |
| 2 quart (Mỹ) | 189.27 centilít |
| 3 quart (Mỹ) | 283.91 centilít |
| 5 quart (Mỹ) | 473.18 centilít |
| 10 quart (Mỹ) | 946.35 centilít |
| 20 quart (Mỹ) | 1893 centilít |
| 50 quart (Mỹ) | 4732 centilít |
| 100 quart (Mỹ) | 9464 centilít |
| 1000 quart (Mỹ) | 94635 centilít |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang centilít
1 quart (Mỹ) = 94.64 centilít
1 centilít = 0.010567 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang centilít:
15 quart (Mỹ) = 15 × 94.64 centilít = 1420 centilít