Chuyển đổi quart (Mỹ) sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
gill (Anh) [gi (UK)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang gill (Anh)

quart (Mỹ) [qt (US)] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 quart (Mỹ) 0.0666 gill (Anh)
0.10 quart (Mỹ) 0.6661 gill (Anh)
1 quart (Mỹ) 6.66 gill (Anh)
2 quart (Mỹ) 13.32 gill (Anh)
3 quart (Mỹ) 19.98 gill (Anh)
5 quart (Mỹ) 33.31 gill (Anh)
10 quart (Mỹ) 66.61 gill (Anh)
20 quart (Mỹ) 133.23 gill (Anh)
50 quart (Mỹ) 333.07 gill (Anh)
100 quart (Mỹ) 666.14 gill (Anh)
1000 quart (Mỹ) 6661 gill (Anh)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang gill (Anh)

1 quart (Mỹ) = 6.66 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 0.150119 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang gill (Anh):
15 quart (Mỹ) = 15 × 6.66 gill (Anh) = 99.92 gill (Anh)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.