Chuyển đổi quart (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000052 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000525 Koku (Nhật Bản) |
| 1 quart (Mỹ) | 0.005246 Koku (Nhật Bản) |
| 2 quart (Mỹ) | 0.0105 Koku (Nhật Bản) |
| 3 quart (Mỹ) | 0.0157 Koku (Nhật Bản) |
| 5 quart (Mỹ) | 0.0262 Koku (Nhật Bản) |
| 10 quart (Mỹ) | 0.0525 Koku (Nhật Bản) |
| 20 quart (Mỹ) | 0.1049 Koku (Nhật Bản) |
| 50 quart (Mỹ) | 0.2623 Koku (Nhật Bản) |
| 100 quart (Mỹ) | 0.5246 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 quart (Mỹ) | 5.25 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
1 quart (Mỹ) = 0.005246 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 190.62 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.005246 Koku (Nhật Bản) = 0.078692 Koku (Nhật Bản)