Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (Anh)

quart (Mỹ) [qt (US)] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 quart (Mỹ) 0.000058 thùng (Anh)
0.10 quart (Mỹ) 0.000578 thùng (Anh)
1 quart (Mỹ) 0.005782 thùng (Anh)
2 quart (Mỹ) 0.0116 thùng (Anh)
3 quart (Mỹ) 0.0173 thùng (Anh)
5 quart (Mỹ) 0.0289 thùng (Anh)
10 quart (Mỹ) 0.0578 thùng (Anh)
20 quart (Mỹ) 0.1156 thùng (Anh)
50 quart (Mỹ) 0.2891 thùng (Anh)
100 quart (Mỹ) 0.5782 thùng (Anh)
1000 quart (Mỹ) 5.78 thùng (Anh)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (Anh)

1 quart (Mỹ) = 0.005782 thùng (Anh)

1 thùng (Anh) = 172.94 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thùng (Anh):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.005782 thùng (Anh) = 0.086737 thùng (Anh)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.