Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

thìa cà phê (Anh)

Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)

quart (Mỹ) [qt (US)] thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
0.01 quart (Mỹ) 1.60 thìa cà phê (Anh)
0.10 quart (Mỹ) 15.99 thìa cà phê (Anh)
1 quart (Mỹ) 159.87 thìa cà phê (Anh)
2 quart (Mỹ) 319.75 thìa cà phê (Anh)
3 quart (Mỹ) 479.62 thìa cà phê (Anh)
5 quart (Mỹ) 799.37 thìa cà phê (Anh)
10 quart (Mỹ) 1599 thìa cà phê (Anh)
20 quart (Mỹ) 3197 thìa cà phê (Anh)
50 quart (Mỹ) 7994 thìa cà phê (Anh)
100 quart (Mỹ) 15987 thìa cà phê (Anh)
1000 quart (Mỹ) 159873 thìa cà phê (Anh)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)

1 quart (Mỹ) = 159.87 thìa cà phê (Anh)

1 thìa cà phê (Anh) = 0.006255 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh):
15 quart (Mỹ) = 15 × 159.87 thìa cà phê (Anh) = 2398 thìa cà phê (Anh)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.