Chuyển đổi quart (Mỹ) sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang kilômét khối
| quart (Mỹ) [qt (US)] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 1 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 2 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 3 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 5 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 10 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 20 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 50 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 100 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
| 1000 quart (Mỹ) | 0.000000 kilômét khối |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang kilômét khối
1 quart (Mỹ) = 0.000000 kilômét khối
1 kilômét khối = 1056688260796 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang kilômét khối:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.000000 kilômét khối = 0.000000 kilômét khối