Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.6309 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 6.31 thìa canh (hệ mét) |
| 1 quart (Mỹ) | 63.09 thìa canh (hệ mét) |
| 2 quart (Mỹ) | 126.18 thìa canh (hệ mét) |
| 3 quart (Mỹ) | 189.27 thìa canh (hệ mét) |
| 5 quart (Mỹ) | 315.45 thìa canh (hệ mét) |
| 10 quart (Mỹ) | 630.90 thìa canh (hệ mét) |
| 20 quart (Mỹ) | 1262 thìa canh (hệ mét) |
| 50 quart (Mỹ) | 3155 thìa canh (hệ mét) |
| 100 quart (Mỹ) | 6309 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 quart (Mỹ) | 63090 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
1 quart (Mỹ) = 63.09 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.015850 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét):
15 quart (Mỹ) = 15 × 63.09 thìa canh (hệ mét) = 946.35 thìa canh (hệ mét)