Chuyển đổi quart (Mỹ) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang gill (Mỹ)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.0800 gill (Mỹ) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.8000 gill (Mỹ) |
| 1 quart (Mỹ) | 8.00 gill (Mỹ) |
| 2 quart (Mỹ) | 16.00 gill (Mỹ) |
| 3 quart (Mỹ) | 24.00 gill (Mỹ) |
| 5 quart (Mỹ) | 40.00 gill (Mỹ) |
| 10 quart (Mỹ) | 80.00 gill (Mỹ) |
| 20 quart (Mỹ) | 160.00 gill (Mỹ) |
| 50 quart (Mỹ) | 400.00 gill (Mỹ) |
| 100 quart (Mỹ) | 800.00 gill (Mỹ) |
| 1000 quart (Mỹ) | 8000 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang gill (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 8.00 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.125000 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang gill (Mỹ):
15 quart (Mỹ) = 15 × 8.00 gill (Mỹ) = 120.00 gill (Mỹ)