Chuyển đổi quart (Mỹ) sang foot gỗ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
quart (Mỹ) [qt (US)]
foot gỗ [board foot]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang foot gỗ

quart (Mỹ) [qt (US)] foot gỗ [board foot]
0.01 quart (Mỹ) 0.004010 foot gỗ
0.10 quart (Mỹ) 0.0401 foot gỗ
1 quart (Mỹ) 0.4010 foot gỗ
2 quart (Mỹ) 0.8021 foot gỗ
3 quart (Mỹ) 1.20 foot gỗ
5 quart (Mỹ) 2.01 foot gỗ
10 quart (Mỹ) 4.01 foot gỗ
20 quart (Mỹ) 8.02 foot gỗ
50 quart (Mỹ) 20.05 foot gỗ
100 quart (Mỹ) 40.10 foot gỗ
1000 quart (Mỹ) 401.04 foot gỗ

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang foot gỗ

1 quart (Mỹ) = 0.401042 foot gỗ

1 foot gỗ = 2.49 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang foot gỗ:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.401042 foot gỗ = 6.02 foot gỗ

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.