Chuyển đổi quart (Mỹ) sang cc

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
quart (Mỹ) [qt (US)]
cc [cc, cm^3]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang cc

quart (Mỹ) [qt (US)] cc [cc, cm^3]
0.01 quart (Mỹ) 9.46 cc
0.10 quart (Mỹ) 94.64 cc
1 quart (Mỹ) 946.35 cc
2 quart (Mỹ) 1893 cc
3 quart (Mỹ) 2839 cc
5 quart (Mỹ) 4732 cc
10 quart (Mỹ) 9464 cc
20 quart (Mỹ) 18927 cc
50 quart (Mỹ) 47318 cc
100 quart (Mỹ) 94635 cc
1000 quart (Mỹ) 946353 cc

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang cc

1 quart (Mỹ) = 946.35 cc

1 cc = 0.001057 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang cc:
15 quart (Mỹ) = 15 × 946.35 cc = 14195 cc

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.