Chuyển đổi quart (Mỹ) sang kilôlít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị kilôlít [kL]
quart (Mỹ) [qt (US)]
kilôlít [kL]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

kilôlít

Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang kilôlít

quart (Mỹ) [qt (US)] kilôlít [kL]
0.01 quart (Mỹ) 0.000009 kilôlít
0.10 quart (Mỹ) 0.000095 kilôlít
1 quart (Mỹ) 0.000946 kilôlít
2 quart (Mỹ) 0.001893 kilôlít
3 quart (Mỹ) 0.002839 kilôlít
5 quart (Mỹ) 0.004732 kilôlít
10 quart (Mỹ) 0.009464 kilôlít
20 quart (Mỹ) 0.0189 kilôlít
50 quart (Mỹ) 0.0473 kilôlít
100 quart (Mỹ) 0.0946 kilôlít
1000 quart (Mỹ) 0.9464 kilôlít

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang kilôlít

1 quart (Mỹ) = 0.000946 kilôlít

1 kilôlít = 1057 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang kilôlít:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.000946 kilôlít = 0.014195 kilôlít

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.