Chuyển đổi quart (Mỹ) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang acre-feet
| quart (Mỹ) [qt (US)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 1 quart (Mỹ) | 0.000001 acre-feet |
| 2 quart (Mỹ) | 0.000002 acre-feet |
| 3 quart (Mỹ) | 0.000002 acre-feet |
| 5 quart (Mỹ) | 0.000004 acre-feet |
| 10 quart (Mỹ) | 0.000008 acre-feet |
| 20 quart (Mỹ) | 0.000015 acre-feet |
| 50 quart (Mỹ) | 0.000038 acre-feet |
| 100 quart (Mỹ) | 0.000077 acre-feet |
| 1000 quart (Mỹ) | 0.000767 acre-feet |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang acre-feet
1 quart (Mỹ) = 0.000001 acre-feet
1 acre-feet = 1303406 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang acre-feet:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.000001 acre-feet = 0.000012 acre-feet