Chuyển đổi quart (Mỹ) sang gigalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị gigalít [GL]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
gigalít
Định nghĩa: gigalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigalít bằng 1000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang gigalít
| quart (Mỹ) [qt (US)] | gigalít [GL] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 1 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 2 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 3 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 5 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 10 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 20 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 50 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 100 quart (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 1000 quart (Mỹ) | 0.000001 gigalít |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang gigalít
1 quart (Mỹ) = 0.000000 gigalít
1 gigalít = 1056688261 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang gigalít:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.000000 gigalít = 0.000000 gigalít