Chuyển đổi quart (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

quart (Mỹ) [qt (US)] ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
0.01 quart (Mỹ) 0.3200 ounce chất lỏng (Mỹ)
0.10 quart (Mỹ) 3.20 ounce chất lỏng (Mỹ)
1 quart (Mỹ) 32.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
2 quart (Mỹ) 64.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
3 quart (Mỹ) 96.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
5 quart (Mỹ) 160.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
10 quart (Mỹ) 320.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
20 quart (Mỹ) 640.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
50 quart (Mỹ) 1600 ounce chất lỏng (Mỹ)
100 quart (Mỹ) 3200 ounce chất lỏng (Mỹ)
1000 quart (Mỹ) 32000 ounce chất lỏng (Mỹ)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

1 quart (Mỹ) = 32.00 ounce chất lỏng (Mỹ)

1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.031250 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ):
15 quart (Mỹ) = 15 × 32.00 ounce chất lỏng (Mỹ) = 480.00 ounce chất lỏng (Mỹ)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.