Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (dầu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
thùng (dầu)
Định nghĩa: thùng (dầu) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (dầu) bằng 0.1589872949 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (dầu)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | thùng (dầu) [bbl (oil)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000060 thùng (dầu) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000595 thùng (dầu) |
| 1 quart (Mỹ) | 0.005952 thùng (dầu) |
| 2 quart (Mỹ) | 0.0119 thùng (dầu) |
| 3 quart (Mỹ) | 0.0179 thùng (dầu) |
| 5 quart (Mỹ) | 0.0298 thùng (dầu) |
| 10 quart (Mỹ) | 0.0595 thùng (dầu) |
| 20 quart (Mỹ) | 0.1190 thùng (dầu) |
| 50 quart (Mỹ) | 0.2976 thùng (dầu) |
| 100 quart (Mỹ) | 0.5952 thùng (dầu) |
| 1000 quart (Mỹ) | 5.95 thùng (dầu) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng (dầu)
1 quart (Mỹ) = 0.005952 thùng (dầu)
1 thùng (dầu) = 168.00 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thùng (dầu):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.005952 thùng (dầu) = 0.089286 thùng (dầu)