Chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng lớn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị thùng lớn [tun]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng lớn
| quart (Mỹ) [qt (US)] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.000010 thùng lớn |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.000099 thùng lớn |
| 1 quart (Mỹ) | 0.000992 thùng lớn |
| 2 quart (Mỹ) | 0.001984 thùng lớn |
| 3 quart (Mỹ) | 0.002976 thùng lớn |
| 5 quart (Mỹ) | 0.004960 thùng lớn |
| 10 quart (Mỹ) | 0.009921 thùng lớn |
| 20 quart (Mỹ) | 0.0198 thùng lớn |
| 50 quart (Mỹ) | 0.0496 thùng lớn |
| 100 quart (Mỹ) | 0.0992 thùng lớn |
| 1000 quart (Mỹ) | 0.9921 thùng lớn |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang thùng lớn
1 quart (Mỹ) = 0.000992 thùng lớn
1 thùng lớn = 1008 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang thùng lớn:
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.000992 thùng lớn = 0.014881 thùng lớn